Về không khí

Năm 1771, tại một phòng bào chế thuốc ở Thụy Điển, dược sĩ Haler đang loay hoay giữa những chai lọ và hộp tiêu bản. Haler vốn là người ham mê khoa học; khi pha chế thuốc, ông thường san qua đổ lại các dung dịch, mong tìm hiểu những bí mật của hóa học.
Một hôm, ông vớt một cục photpho trắng từ nước ra rồi cho vào một chiếc lọ rỗng. Photpho trắng là chất dễ bốc cháy, bình thường có thể tự cháy trong không khí. Vì vậy, khi được bỏ vào bình, photpho tự cháy, phát ra ánh sáng lóa mắt và tạo ra đám khói trắng dày đặc, chính là bụi pentoxit photpho màu trắng.
Haler dùng nút đậy kín bình. Photpho ban đầu cháy rất mạnh, nhưng chỉ sau một lát ngọn lửa tắt.
Haler lật ngược bình, úp miệng bình xuống mặt nước rồi mở nút. Nước lập tức tự dâng lên trong bình, nhưng mực nước chỉ lên đến khoảng 1/5 thể tích bình thì dừng lại.
Sự việc này khiến Haler vô cùng kinh ngạc. Ông lặp lại thí nghiệm nhiều lần và đều thu được kết quả như vậy.
Haler muốn tìm hiểu bản chất loại khí còn lại trong bình. Ông cẩn thận nút chặt bình, lấy bình ra khỏi nước rồi lại cho photpho trắng vào. Lần này, photpho trắng không cháy trong phần khí còn lại. Ông tiếp tục thả một con chuột vào bình, con chuột giãy lên mấy cái rồi chết.
Sự kiện này thu hút sự chú ý của nhà hóa học Pháp Lavoisier. Lavoisier đã lặp lại thí nghiệm rất cẩn thận và cuối cùng làm rõ bản chất sự việc: 1/5 thể tích khí mất đi là loại khí “dưỡng khí”, còn phần còn lại là “đạm khí”. Dưỡng khí là khí duy trì sự cháy, còn đạm khí không duy trì sự cháy. Ngày nay, dưỡng khí được gọi là oxy, đạm khí là nitơ.
Khi nghiên cứu kỹ và đo chính xác, người ta biết rằng trong không khí khô, tính theo thể tích, oxy chiếm 21%, nitơ chiếm 78%, khí phụ chiếm 0,94%, cacbon đioxit chiếm 0,03%, còn các tạp chất khác chiếm khoảng 0,03%.