Ba mươi năm cho một giấc mơ!

Đầu thập niên 50, tại một thị trấn nhỏ ở miền Nam California, có một cô bé mười tuổi thường xuyên đến thư viện đọc sách. Trong lúc chờ người thủ thư già đóng dấu hẹn ngày trả sách, cô bé hay nhìn thật lâu vào danh mục sách mới đặt trên kệ. Cô ngạc nhiên và thích thú khi nghĩ đến công việc tuyệt vời của những người cầm bút, và thấy thật vinh dự biết bao khi tác phẩm của họ được đặt trên các kệ sách, nơi cả thế giới có thể nhìn thấy.
Một ngày nọ, cô bé thổ lộ ước mơ của mình với người thủ thư già:
- Bác ạ, khi lớn lên, cháu sẽ trở thành một nhà văn. Cháu sắp viết sách đấy.
Người thủ thư già nhìn cô bé bằng ánh mắt khích lệ và nụ cười động viên. Bà đáp:
- Khi nào cháu viết sách xong, hãy mang đến đây cho bác. Bác sẽ trưng bày chúng ngay trên quầy sách này.
Cô bé hứa với bà rằng một ngày không xa, cô sẽ hoàn thành tác phẩm đầu tay.
Tám năm sau, cô bé tìm thấy tia sáng đầu tiên cho ước mơ của mình. Cô nhận viết những mẩu tin nhỏ cho một tờ báo địa phương, với khoản thu nhập 1,5 đô la cho mỗi tin. Khoản tiền ấy không đáng là bao, nhưng niềm vui khi thấy bài viết của mình được đăng báo thì thật lớn.
Còn một quyển sách ư? Điều đó cần rất nhiều thời gian.
Một thời gian sau, cô làm biên tập cho bản tin của một trường trung học, lập gia đình và bắt đầu cuộc sống mới. Nhưng khát khao được viết, được sáng tác vẫn luôn cháy bỏng trong cô. Những lúc rảnh rỗi, ngoài việc chăm sóc gia đình, cô nhận thêm công việc phụ trách mục tin tức giáo dục cho một tờ tuần báo.
Dù vậy, vẫn chưa có cuốn sách nào ra đời.
Rồi cô chuyển sang làm chính thức cho một tờ nhật báo lớn, đồng thời cộng tác với các tạp chí. Công việc ngày càng bận rộn.
Cuối cùng, khi tin rằng mình đã tìm được đề tài tâm đắc, cô bắt tay vào viết. Cô gửi tác phẩm đến hai nhà xuất bản cùng lúc. Một thời gian sau, cô nhận được phản hồi. Nhà xuất bản đánh giá cao ý tưởng của cô nhưng cho rằng tác phẩm chưa đủ hay để in thành sách. Buồn bã, cô ném xấp bản thảo vào một góc.
Nhưng vài năm sau, giấc mộng văn chương thuở nào lại quay về, ngày càng mãnh liệt. Sau nhiều đêm trăn trở về cuộc sống, hạnh phúc và khổ đau, cô quyết định viết một tác phẩm mới, đồng thời chỉnh sửa lại bản thảo đầu tay. Với sự tự tin, cô gửi cả hai tác phẩm đến nhà xuất bản. Thật bất ngờ, không lâu sau, cả hai đều được in thành sách.
Thế nhưng phải hơn một năm sau, cô mới nhận được thùng sách biếu dành cho tác giả. Cô vội mở nắp thùng, hồi hộp khi sắp nhìn thấy đứa con tinh thần của mình. Rồi cô òa khóc. Cô đã phải chờ quá lâu để thấy giấc mơ thành hiện thực. Lúc ấy, cô chợt nhớ đến lời đề nghị của người thủ thư già năm xưa.
Khi cô quay lại thư viện, người thủ thư già đã không còn nữa. Cô viết thư cho người quản lý thư viện, kể rằng những lời động viên của bà thủ thư ngày ấy đã tác động mạnh mẽ đến cô như thế nào. Cô cũng viết rằng mình sẽ tham dự buổi họp mặt cựu học sinh trường cũ và mong ông vui lòng nhận những cuốn sách của cô.
Ngày họp mặt đến, cô vô cùng ngạc nhiên khi nhìn thấy một thư viện mới khang trang được xây cạnh ngôi trường cũ. Từ phòng đọc sách có thể nhìn sang lớp học, nơi cô từng vật lộn với những con số, công thức và định lý. Và sách của cô được đặt trang trọng trên chiếc kệ ngày xưa, kèm theo lời giới thiệu. Cô ôm chặt người quản lý thư viện để bày tỏ lòng biết ơn. Họ cùng chụp một bức ảnh bên ngoài thư viện, như để ghi nhớ rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực, mọi lời hứa đều có thể được thực hiện, dù phải mất ba mươi năm hoặc lâu hơn.
Có những ước mơ mãi chỉ là ước mơ, nhưng cũng có những ước mơ sẽ thành hiện thực. Sự khác biệt nằm ở đâu?