Con người có thể tự nhân bản mình không?

Con người phục chế chính mình, sinh ra một người nhân bản giống hệt mình, liệu có thể không? Cùng với sự ra đời của cừu Doly, điều này dường như có vẻ sẽ trở thành hiện thực. Nếu xét về mặt lý thuyết, đã nhân bản được cừu Doly thì cũng có thể nhân bản trâu bò, thậm chí con người. Cừu và người đều là động vật có vú, vì vậy kỹ thuật nhân bản vô tính ở cừu về nguyên lý cũng có thể áp dụng cho người.
Tuy nhiên, đối với vấn đề nhân bản con người, giới khoa học hiện nay vẫn tranh luận không dứt. Những người tán thành cho rằng, nếu nhân bản người thành công thì đó là may mắn lớn đối với những cặp vợ chồng vô sinh. Nó cũng mở ra một bầu trời rộng lớn về nguồn cung cấp các cơ quan thay thế. Việc thực nghiệm kỹ thuật nhân bản vô tính còn thể hiện mơ ước “trường sinh bất lão” của một số người. Khi cuộc đời một người đi đến tận cùng, họ có thể nhờ các nhà khoa học nhân bản chính mình.
Những người phản đối nhân bản vô tính người cũng đưa ra nhiều lý do. Người từng nhân bản thành công cừu Doly cho biết, ông đã dùng đến ba cừu mẹ giả, với tổng cộng 277 trứng; trong đó chỉ 29 trứng phát triển đến giai đoạn có thể cấy, và sau nhiều xử lý kỹ thuật, cuối cùng mới có được một con cừu. Nếu làm thí nghiệm như vậy trên con người thì sẽ gặp vô số khó khăn và phiền phức chưa thể lường hết. Chỉ riêng về trứng, một phụ nữ trong thời kỳ sinh đẻ mỗi tháng chỉ rụng một trứng; khả năng nhân bản vô tính thành công từ trứng này rất thấp, vì vậy phải có rất nhiều phụ nữ tham gia thí nghiệm mới có thể thành công.
Các nhà khoa học cho rằng, dùng phương pháp vô tính để tạo ra con người sẽ khiến loài người mất đi tính đa dạng di truyền, dẫn đến phá hoại sự sinh tồn của loài người. Nhân bản vô tính người là sự xâm phạm “quyền lợi về gene di truyền độc lập” của cá thể sinh mệnh đó. Con người nên yêu mến hình thức sinh mệnh độc đáo của mình, cũng nên tiếp nhận cái chết tự nhiên của cá thể. Đó là cách bảo vệ đặc trưng cá tính và tôn trọng nhân cách của chính mình.
Ngoài ra, các nhà xã hội học còn cho rằng nhân bản vô tính người là sự đối lập mạnh mẽ với luân lý, kết cấu gia đình và trật tự xã hội hiện có; nó làm mất đi tình thân truyền thống, trách nhiệm gia đình và nghĩa vụ xã hội... Tất cả những điều này có thể đem lại tác hại khôn lường.
Trong cuộc tranh luận rầm rộ này, tiếng nói phản đối vẫn chiếm vị trí chủ đạo. Năm 1997, Tổ chức Khoa học Giáo dục của Liên hợp quốc đã tổ chức đại hội tại Pháp, thông qua văn kiện về chuẩn mực đạo đức trong chỉ đạo nghiên cứu di truyền. Đại hội này đã ra “Tuyên ngôn di truyền Nhân loại”, yêu cầu cấm nhân bản vô tính người và những hành vi nghiên cứu khoa học khác làm tổn hại đến quyền lợi và sự tôn nghiêm của con người.