Thế nào là tính đa dạng của sinh vật?

Tính đa dạng của sinh vật là tổng thể tất cả các loài sinh vật trên Trái Đất: thực vật, động vật, vi sinh vật cũng như sự cấu thành của chúng. Nó gồm ba bộ phận: tính đa dạng của hệ thống sinh thái, tính đa dạng của loài vật và tính đa dạng di truyền.
Hệ thống sinh thái là tổng hợp được cấu thành bởi sinh vật và môi trường sống của chúng. Tất cả các loài vật đều là những bộ phận tạo nên hệ thống sinh thái. Loại hình hệ thống sinh thái rất nhiều; tất cả các hệ thống sinh thái đều duy trì quá trình sinh thái của mỗi loài, tức là sự tuần hoàn của các nguyên tố hóa học cần cho sự sống và sự vận động năng lượng giữa các bộ phận cấu thành. Dù xét từ một hệ thống sinh thái nhỏ như giọt nước, hay một hệ thống sinh thái lớn có phạm vi toàn cầu, các quá trình sinh thái đều có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự sinh tồn, tiến hóa, duy trì và phát triển của mọi sinh vật.
Tính đa dạng của loài vật nói đến sự phong phú về chủng loài của động vật, thực vật và vi sinh vật. Nguồn các loài vật là đối tượng chủ yếu cho sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi, nghề phụ và ngư nghiệp. Nó cung cấp vật chất cần thiết cho đời sống con người, là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của loài người.
Tính đa dạng di truyền là tính đa dạng gen tồn tại trong từng cá thể sinh vật, từng loài vật riêng lẻ và giữa các loài vật. Di truyền của một loài vật quyết định đặc điểm của loài đó, bao gồm khả năng thích ứng với hoàn cảnh, cũng như những đặc điểm mà con người có thể khai thác. Tính đa dạng di truyền có ý nghĩa thực tiễn vô cùng quan trọng đối với sản xuất của loài người.
Bảo vệ tính đa dạng sinh vật có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của một quốc gia, một khu vực, thậm chí toàn thế giới. Nó đã gây nên sự quan tâm quốc tế và trở thành một bộ phận quan trọng của kế hoạch bảo tồn môi trường toàn cầu.
Từ khoá: Tính đa dạng của sinh vật; Tính đa dạng của hệ thống sinh thái; Tính đa dạng của loài vật; Tính đa dạng của di truyền.