Tại sao cá voi biết phun nước?

Khi nghiên cứu cá voi, các nhà khoa học có thể phát hiện hoạt động của chúng trong phạm vi mấy cây số. Vậy họ dựa vào điều gì để biết giữa biển cả sóng nước mênh mông kia có cá voi hay không?
Hoá ra, cá voi có một “nhược điểm” rất dễ làm lộ tung tích. Tuy sống trong nước, cá voi vẫn phải dùng phổi để hít thở oxy trong không khí. Lỗ mũi của cá voi khác với nhiều loài động vật có vú khác: chúng không có mũi lộ ra bên ngoài, mà lỗ mũi mở ở đỉnh đầu, giữa hai mắt. Có loài có hai lỗ mũi nằm sát nhau, có loài hai lỗ hợp thành một. Phổi cá voi rất lớn; chẳng hạn phổi cá voi xanh nặng khoảng 1500 kg và có thể chứa tới 15000 lít không khí. Dung lượng phổi lớn như vậy giúp cá voi không cần thường xuyên nổi lên mặt biển để hít thở.
Tuy nhiên, thời gian lặn dưới nước cũng không thể quá dài. Thông thường sau mười mấy phút, cá voi phải ngoi lên mặt nước để lấy không khí. Khi muốn thay khí, trước hết nó phải tống ra một lượng lớn khí thải trong phổi. Do áp lực rất mạnh, luồng khí phun ra thường phát thành âm thanh lớn, có khi giống như tiếng còi tàu hoả. Khi luồng khí mạnh bật khỏi lỗ mũi, nước biển bị bắn lên không trung, trên mặt biển xanh liền xuất hiện như một suối phun từ dưới biển vọt lên. Ở vùng biển lạnh, vì không khí bên ngoài lạnh hơn không khí trong phổi, hơi ẩm được thở ra sẽ gặp lạnh và ngưng tụ thành những giọt nước nhỏ, cũng có thể tạo thành cột nước phun. Khi cá voi ở dưới nước sâu, không khí trong phổi bị nén mạnh; sự bốc hơi khi bị nén chặt có sức khuếch tán nên cũng tạo thành suối phun.
Độ cao, hình dạng và kích thước của các cột nước do cá voi phun ra không giống nhau. Ví dụ, cột nước cá voi xanh phun có thể cao 9 ~ 12 m. Quan sát từ xa, người ta không chỉ căn cứ vào cột nước để phát hiện cá voi mà còn có thể phân biệt loài cá voi và kích cỡ của cá thể đó.