Tại sao có một số động vật thích cuộc sống bầy đàn?

Có những loài động vật có bản năng sống độc lập. Chẳng hạn, hổ - chúa sơn lâm nổi tiếng - ngoài mùa sinh sản thường không thích ở gần đồng loại, thậm chí tránh tiếp xúc với chúng. Vì vậy mới có câu “một núi khó có thể sống hai hổ”. Nhưng cũng có rất nhiều loài không chịu được cô độc, ngay từ bản năng đã thích sống thành bầy đàn.
Ví dụ như chim cánh cụt, voi biển, kiến... Vậy vì sao những động vật này lại muốn sống thành đàn?
Muốn trả lời câu hỏi ấy, có thể nhìn ngược lại: vì sao hổ có thể sống đơn độc? Điều này đương nhiên liên quan đến bản lĩnh của hổ. Hổ có móng vuốt sắc, khả năng chạy nhanh, có thể tự mình vồ bắt cả những con mồi gan góc. Thức ăn kiếm được cũng không phải chia cho đồng loại. Phần lớn các loài trong họ mèo như báo, mèo, báo xali... dựa vào sự linh hoạt và hung dữ của mình để sống, nên chúng không cần sống gần đồng loại.
Sức hấp dẫn của tự nhiên nằm ở sự đa dạng. Có một số loài không đủ khả năng một mình đối đầu với kẻ thù hoặc con mồi mạnh, nên phải dựa vào sức mạnh tập thể. Sói là một ví dụ. Một con sói đơn độc khi gặp lợn rừng có thể sợ đến mức không kịp chạy, nhưng cả bầy sói thì dường như không sợ gì cả. Đây chính là lợi thế của sống bầy đàn trong kiếm ăn.
Ngoài kiếm ăn, sống bầy đàn còn có nhiều tác dụng khác. Chim cánh cụt ở vùng địa cực thường sống hàng nghìn, hàng vạn con cùng nhau. Nơi chúng sống là thế giới băng tuyết, dù trên thân có lớp mỡ dày, việc tụ lại thành bầy vẫn giúp chúng sưởi ấm cho nhau, chống lạnh hiệu quả. Khỉ cũng sống thành đàn. Dù khỉ linh hoạt và thông minh, sự yếu đuối của chúng cũng rất rõ; nhiều loài thú ăn thịt lớn như hổ, báo... luôn muốn biến khỉ thành bữa ăn. Vì vậy, khỉ phải liên kết với nhau để đề phòng. Trên cành cây cao, một con khỉ đưa tay lên trán quan sát, đó chính là đang canh gác.
Bất kể sống bầy đàn dưới hình thức nào, mục đích của nó đều là cùng có lợi. Về ý nghĩa sinh tồn, những loài yếu hơn thường càng dễ sống thành đàn. Tuy nhiên, quy mô đàn còn phụ thuộc vào không gian sống, mức độ phong phú của thức ăn, số lượng và sức mạnh của kẻ săn mồi. Nếu đàn quá đông mà thức ăn, không gian có hạn, việc sống bầy đàn sẽ không còn cần thiết. Ngược lại, nếu số lượng cá thể quá ít, đàn cũng không đạt được mục đích bảo vệ hay hỗ trợ. Vì vậy, đàn lớn hay nhỏ phải phù hợp với nhu cầu sinh tồn. Tùy loài, quy mô đàn có thể rất khác nhau. Có loài con mồi tạo thành quần thể hơn 1 triệu con, cá sác-đin cũng thường tụ tập hàng nghìn, hàng vạn con; nhưng phần lớn động vật sống bầy đàn chỉ gồm vài con, vài chục con hoặc vài trăm con.
Đôi khi, khi số lượng quần thể sống bầy đàn đạt đến một mức nhất định, hiện tượng phân đàn sẽ xuất hiện. Châu chấu là ví dụ quen thuộc. Khi mật độ trong đàn đạt giới hạn cao, cánh của một bộ phận cá thể sẽ dài ra, khả năng bay tăng lên; vì lợi ích của cả đàn, nhóm châu chấu này chủ động di chuyển đi tìm không gian sống mới. Cũng cần nói thêm rằng có một số cá thể nhỏ bé thuộc các loài khác nhau, vì lợi ích chung, cũng có thể tạm thời tụ tập lại, tận dụng thính giác, thị giác và khứu giác của nhau để đề phòng kẻ thù chung.