Vì sao phải xây dựng Trạm vũ trụ Quốc tế?

Vũ trụ là môi trường thứ tư của con người, bên cạnh lục địa, biển và tầng khí quyển. Đối với môi trường mới này, con người đang từng bước nghiên cứu, khai thác và sử dụng. Trạm vũ trụ, giống như một ngôi nhà nhỏ trong không gian, cung cấp điều kiện đặc biệt để con người khám phá và tận dụng tài nguyên vũ trụ. Trạm không gian đã trở thành cơ sở thí nghiệm cho việc sinh sống dài ngày trong vũ trụ, giúp rèn luyện khả năng thích ứng của con người với môi trường không gian, đồng thời chuẩn bị điều kiện cho những chuyến bay có người đến các hành tinh khác và cho khả năng di cư ngoài Trái Đất trong tương lai.
Từ năm 1971 đến năm 1982, Liên Xô đã phóng bảy trạm vũ trụ mang tên “Lễ pháo”. Năm 1973, Mỹ cũng phóng trạm vũ trụ “Phòng thí nghiệm vũ trụ”. Các nhà du hành đã tiến hành nghiên cứu thiên văn, y học, sinh học và khảo sát tài nguyên thiên nhiên trên các trạm này, đạt nhiều thành tựu lớn. Tuy vậy, tuổi thọ trên quỹ đạo của những trạm vũ trụ đó không dài, khả năng tiếp nhận nhiều lượt nhà du hành cũng còn hạn chế, nên chúng được xem là trạm vũ trụ thế hệ thứ nhất và thứ hai.
Tháng 2 năm 1986, Liên Xô phóng trạm vũ trụ “Hòa bình” thuộc thế hệ thứ ba. Đến năm 2000, trạm vẫn còn bay trong vũ trụ. Trong hơn 10 năm, hơn 100 nhà du hành của trên 10 quốc gia đã đến trạm này. Trạm dài hơn 50 m, khối lượng 123 tấn, được gọi là “mẫu hạm vũ trụ”. Các nhà du hành Nga và Mỹ từng lần lượt sống trên trạm 439 ngày và 188 ngày, lập kỷ lục sống chung liên tục dài ngày trong không gian. Trên “vũ trụ đài” đặc biệt ấy, các nhà du hành đã tiến hành quan trắc thiên văn, thí nghiệm y sinh, thí nghiệm công nghệ vật liệu và thăm dò tài nguyên Trái Đất, thu được nhiều kết quả quan trọng.
Nhưng “mười năm biết mấy bể dâu”, trạm Hòa bình dần trở nên già cỗi. Những năm cuối, nhiều sự cố liên tiếp phát sinh, khiến trạm thường ở trong trạng thái “ốm yếu”. Vì vậy, một trạm vũ trụ quốc tế mới ra đời.
Trạm vũ trụ Quốc tế được quyết định xây dựng vào năm 1993, với sự tham gia của Mỹ, Nga, Nhật Bản, Canada, Brazil và Cơ quan Hàng không Vũ trụ châu Âu gồm 16 nước thành viên. Đây là công trình vũ trụ lớn nhất trong lịch sử được nhiều quốc gia hợp tác xây dựng.
Kế hoạch xây dựng Trạm vũ trụ Quốc tế chia làm ba giai đoạn. Giai đoạn thứ nhất từ năm 1995 đến năm 1998, máy bay vũ trụ Mỹ và trạm Hòa bình của Nga thực hiện chín lần lắp ghép, dùng làm nơi thử nghiệm và sinh sống dài ngày để giảm rủi ro kỹ thuật cho quá trình lắp ráp và vận hành trạm quốc tế. Giai đoạn thứ hai từ năm 1998 đến năm 1999, một số bộ phận chủ yếu được phóng lên, hình thành trạm vũ trụ quá độ và đạt trạng thái có người chăm sóc. Giai đoạn thứ ba từ năm 2000 đến năm 2004 hoàn thành lắp ghép cứng toàn bộ. Toàn bộ thiết bị cần 47 lần phóng của Mỹ và Nga, cùng nhiều lượt nhà du hành tham gia thao tác lắp ráp ngoài không gian.
Khi hoàn thành, Trạm vũ trụ Quốc tế có 6 khoang thí nghiệm, một khoang ở, hai khoang nối, cùng hệ thống phục vụ và hệ thống chuyên chở, tạo thành một con tàu dài 88 m, khối lượng 430 tấn, bay ở độ cao 400 km. Bốn tấm pin Mặt Trời rộng 108 m cung cấp công suất 110 kW. Khoang ở có dung tích 120 m3, áp suất bên trong gần như áp suất tiêu chuẩn trên mặt đất. So với trạm Hòa bình trước đây, đây quả thật là một bước nâng cấp rất lớn.
Con người không thể rời xa khát vọng khám phá vũ trụ, và vũ trụ cần có những trạm không gian làm bàn đạp. Trạm vũ trụ Quốc tế là một cột mốc quan trọng trên con đường phát triển kỹ thuật vũ trụ, hứa hẹn tiếp tục đóng góp lớn lao cho quá trình con người chinh phục không gian.