Tại sao máy tính buộc phải có phần mềm mới có thể làm việc được?

Mọi người đều biết máy tính là một công cụ cao cấp, nhiều chức năng, có thể giải quyết nhiều vấn đề phức tạp. Khi bạn gặp một vấn đề nan giải và cần máy tính trợ giúp, bạn phải chuyển vấn đề ấy thành một dãy lệnh để máy tính thực hiện. Muốn làm được việc này, phải dựa vào phần mềm. Loại phần mềm đó được gọi là phần mềm ứng dụng. Còn các bộ phận bên trong máy tính muốn phối hợp với nhau một cách hiệu quả thì cần có phần mềm tự quản lý, gọi là phần mềm hệ thống.
Máy tính gồm các bộ phận cơ bản như bộ xử lý trung tâm CPU, bộ nhớ gồm bộ nhớ chính RAM và bộ nhớ chỉ đọc ROM, cùng các thiết bị nhập xuất. Phần mềm quản lý những thiết bị này gọi là hệ điều hành. Nó thuộc về phần mềm hệ thống và là bộ phận chủ yếu nhất của phần mềm hệ thống. Trong quá trình chuyển một vấn đề khó thành các lệnh cho máy tính, người lập trình thường viết chương trình bằng ngôn ngữ lập trình. Chương trình này CPU rất khó trực tiếp vận hành, nên cần có một chương trình biên dịch hoặc giải thích để chuyển thành chương trình lệnh cho máy. Vì vậy, phần mềm hệ thống ngoài hệ điều hành còn gồm cả ngôn ngữ lập trình, hệ thống biên dịch hoặc giải thích của nó, cùng các chương trình phục vụ khác. Chỉ khi có những thành phần này, máy tính mới thật sự bắt đầu vận hành chương trình và giải quyết vấn đề đặt ra. Cho nên, không có phần mềm thì máy tính không có đối tượng phục vụ, cũng không thể tiến hành công việc một cách chắc chắn.
Cùng với sự phát triển của máy tính và các ứng dụng của nó, những vấn đề cần máy tính giải quyết ngày càng nhiều và ngày càng phức tạp. Vì vậy, phần mềm vận hành trên máy tính cũng ngày càng lớn, chức năng ngày càng mạnh, vượt xa khái niệm “tính toán” truyền thống. Do đó, công nghiệp phần mềm đã trở thành một ngành công nghiệp có triển vọng phát triển trong thời đại thông tin.