Các nhà khoa học tính toán số lượng động vật hoang dã bằng cách nào?

Việc tính toán số lượng động vật hoang dã có ý nghĩa rất quan trọng trong sử dụng, bảo vệ và cứu hộ các loài động vật. Do động vật có kích thước và tập tính rất khác nhau, phương pháp thống kê cũng không giống nhau.
Với các loài động vật nhỏ, phương pháp truyền thống là chọn một khu vực mẫu trong vùng phân bố của chúng, khoanh một phạm vi nhỏ rồi tiến hành đếm. Từ kết quả đó, người ta suy ra số lượng động vật trong toàn bộ khu vực phân bố.
Cách đây không lâu, một giáo sư hóa học khí tượng ở Trung tâm nghiên cứu khí tượng quốc gia Mĩ khi nghiên cứu loài mối đã phân tích rất nhiều tổ mối ở Đông Phi và dùng máy vi tính ghi lại số lượng cá thể trong từng tổ. Kết quả cho thấy, trung bình một tổ mối có khoảng 2.000.000 ~ 3.000.000 con.
Với những loài động vật lớn, người ta có thể áp dụng phương pháp đếm trực tiếp. Cách đếm này thường chính xác hơn so với ước tính hoặc dự đoán. Chẳng hạn, khi khảo sát cá sấu mõm rộng ở công viên quốc gia Manu, vùng Đông Nam Pêru thuộc Châu Nam Mĩ, nhà sinh vật học Charles.A.Manen của Hiệp hội bảo vệ động vật hoang dã Mĩ đã dựa vào đặc điểm đôi mắt cá sấu phát sáng trong đêm. Khi ngồi thuyền độc mộc theo dõi bên hồ vào ban đêm, ông có thể nhìn thấy những điểm sáng đỏ lớn nhỏ khác nhau. Đó chính là mắt của cá sấu mõm rộng. Đếm số lượng và kích thước những điểm sáng ấy, người ta có thể biết được số lượng cá sấu và kích cỡ của chúng.