Thế nào là mã vạch

Không biết bạn có chú ý rằng trên bao bì, hộp đựng của nhiều mặt hàng như thuốc lá, rượu, sách báo hoặc tạp chí thường có một nhóm vạch xếp thành hình chữ nhật. Nhóm vạch ấy gồm các vạch đen trắng to nhỏ khác nhau. Đó chính là mã vạch. Trong đời sống hằng ngày, mã vạch được sử dụng rất rộng rãi, đặc biệt trên hàng hóa và bìa sau của sách báo.
Vậy mã vạch có công dụng gì? Vì sao hàng hóa, sách và tạp chí lại cần mã vạch? Trên thực tế, mã vạch là “người bạn đồng hành” của máy tính. Cùng với sự phát triển của kỹ thuật máy tính và giao lưu kinh tế, mã vạch ra đời như một kỹ thuật thông tin mới. Ưu điểm của nó là tiết kiệm, nhanh chóng và chính xác trong việc thu thập, truyền đạt thông tin. Nói ngắn gọn, công dụng chính của mã vạch là truyền thông tin.
Khả năng truyền thông tin của các vạch có độ rộng khác nhau là điều dễ hiểu. Mã vạch có thể biểu thị thông tin thông qua độ rộng, độ hẹp, độ đậm, độ nhạt của các vạch, khoảng cách giữa các khe và cách sắp xếp của chúng. Quan sát bằng mắt thường, nhiều mã vạch trông gần giống nhau, nhưng thực ra giữa chúng có những khác biệt rất nhỏ. Mắt người có thể khó nhận ra, còn máy tính thì phân biệt được rất rõ.
Thoạt nhìn, mã vạch chỉ là các vạch rộng hẹp khác nhau, nhưng thực chất nó là một chuỗi tín hiệu tương tự các chữ số trong hệ nhị phân. Mọi người đều biết hệ nhị phân chỉ có hai chữ số 1 và 0. Trong mã vạch, 1 và 0 có thể được phân biệt bằng vạch liền và khe trống, vạch rộng và vạch hẹp, hoặc màu đen và màu trắng.
Máy tính dùng đầu đọc quang học, chẳng hạn bút quang điện, để đọc mã vạch. Khi chiếu ánh sáng lên mã vạch, vạch đen và vạch trắng phản xạ ánh sáng khác nhau, tạo ra tín hiệu quang điện mạnh yếu khác nhau. Độ dài ngắn của vạch và khe cũng làm tín hiệu xuất hiện trong các khoảng thời gian khác nhau. Nhờ vậy, thiết bị đọc có thể nhận biết mã vạch. Thông thường, mã vạch được đọc bằng cách quét song song với các vạch, từ trái sang phải hoặc ngược lại.
Mã vạch có thể đọc bằng máy, nhưng không phải con người hoàn toàn không thể hiểu được. Nhìn vào cách sắp xếp của các nhóm vạch, người ta có thể nhận biết sơ lược phạm vi hoặc loại mã vạch.
Thông thường, mã vạch truyền thông tin cho máy tính thông qua một quy phạm giải mã thống nhất. Ví dụ, trong sản xuất ô tô có hệ mã “Code 39”, là một loại mã được sử dụng khá phổ biến trong ngành này. Nhiều hiệp hội và tổ chức trên thế giới cũng quy định hệ mã vạch riêng theo những tiêu chuẩn nhất định. Tuy vậy, cũng có các hệ mã vạch chỉ dùng trong nội bộ, chẳng hạn mã riêng của một siêu thị, không nhất thiết phải phù hợp với quy phạm thông dụng bên ngoài.
Sự phát triển của kỹ thuật máy tính đã thúc đẩy mã vạch được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong đời sống và sản xuất.