Tại sao cần phải có luật quốc tế?

Từ xa xưa đến nay, giữa các nước luôn xảy ra những vướng mắc về mậu dịch và lãnh thổ. Để giải quyết các vướng mắc đó, người ta phải họp lại để thống nhất với nhau về những hiệp ước và pháp quy. Hiệp ước quốc tế cổ nhất còn đến ngày nay là Hòa ước ký giữa La-cônia và Uma, hai nước thuộc lưu vực sông Lưỡng Hà, Irắc ngày nay. Văn bản này được khắc vào cột đá theo lối chữ hình nêm, có tên gọi là “Bia A-na-tômu”, hiện còn lưu giữ ở bảo tàng Lu-vơ-rơ.
Vào các thế kỷ XIV đến XVII, ở châu Âu xuất hiện nhiều quốc gia độc lập. Khi có quan hệ với nhau, họ dần nhận thấy tầm quan trọng của việc thừa nhận chủ quyền lãnh thổ. Để giải quyết sự thiếu rõ ràng trước kia về ranh giới đất đai và những vướng mắc trên vùng biển mà thuyền các nước thường qua lại, các nước châu Âu đòi hỏi phải có những chuẩn tắc hành vi giữa các quốc gia. Năm 1625, cuốn “Luật chiến tranh và hòa bình” của nhà luật học người Hà Lan Hugô Gơ-rô-tiut ra đời. Sách đề cập đến ba nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế là “chủ quyền, hợp tác quốc tế và chủ nghĩa nhân đạo”, đồng thời nêu rõ đặc điểm của luật quốc tế. Ông được người đời sau gọi là “Cha đẻ của luật quốc tế”.
Năm 1648, khi cuộc Chiến tranh 30 năm ở châu Âu kết thúc, người ta ký “Hòa ước Vet-phalen”. Hòa ước này thừa nhận các quốc gia, không phân biệt tôn giáo, tín ngưỡng và chế độ xã hội, đều bình đẳng với nhau; đồng thời quy định các bên đều phải tuân thủ những điều đã ký trong hòa ước, quốc gia nào vi phạm sẽ bị các nước khác cùng phản đối. Tinh thần chủ yếu của hòa ước này đã có ảnh hưởng quan trọng đến việc hình thành luật quốc tế cận đại.
Thế kỷ XIX, các nước châu Âu đã tổ chức nhiều cuộc họp quốc tế để lập lại biên giới giữa các nước, nhờ đó luật quốc tế thông qua các hội nghị ngày càng hoàn thiện. Trong đó có Hội nghị Viên 1814-1815, chính thức tuyên bố cấm buôn bán nô lệ và chia cấp ngoại giao thành Đại sứ, Công sứ và Đại diện. Năm 1856, quy tắc trung lập trong “Tuyên ngôn Pari” được hầu hết các nước tiếp thu. Năm 1899 và 1907, hai Hội nghị hòa bình La Hay đã thông qua “Công ước La Hay”, trở thành pháp quy quốc tế mà các nước đều tuân theo.
Luật quốc tế là một loại pháp quy chỉ có hiệu lực đối với các nước tham gia ký kết hiệp ước quốc tế. Trên thế giới không có một cơ quan chấp pháp đứng trên chính quyền các nước, nhưng nếu một nước nào đó vi phạm luật quốc tế, nước ấy có thể bị cắt đứt quan hệ ngoại giao hoặc bị phong tỏa tài sản. Ngoài ra, tranh chấp giữa nước này với nước khác có thể yêu cầu tòa án quốc tế làm trọng tài giải quyết.
Tòa án quốc tế là cơ quan tư pháp chủ yếu của Liên Hiệp Quốc được xây dựng sau Chiến tranh thế giới lần thứ hai. Tòa án đặt tại La Hay thuộc Hà Lan, gồm có 15 quan tòa. Những quan tòa này do bầu cử, các nước đề xuất, còn Đại hội đồng Liên Hợp Quốc và Hội đồng Bảo an sẽ tiến hành bầu chọn. Quan tòa có nhiệm kỳ 9 năm và có thể được bầu nhiều nhiệm kỳ. Người được bầu làm quan tòa của Tòa án quốc tế sẽ đại diện cho toàn thế giới chứ không đại diện cho riêng nước mình.
Luật quốc tế là cách gọi chung những chuẩn tắc điều hòa quan hệ giữa các nước, nên còn được gọi là Công pháp quốc tế. Những điều luật giải quyết các vướng mắc của nhân dân trên bình diện quốc tế được gọi là Tư pháp quốc tế.