Vì sao hãy còn ít các nhà toán học nữ?

Từ khi xã hội loài người chuyển từ chế độ mẫu hệ sang chế độ phụ hệ, nhiều nơi trên thế giới từng tồn tại quan niệm “trọng nam khinh nữ”. Phụ nữ không có địa vị xã hội cao, vì vậy số lượng nhà khoa học nữ trong lịch sử cũng ít hơn nam giới.
Từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, cùng với phong trào cải cách và tư tưởng bình đẳng nam nữ, tình hình bắt đầu có thay đổi. Nhà bác học Marie Curie hai lần nhận giải Nobel, một lần về vật lý và một lần về hóa học. Nhà vật lý gốc Hoa Ngô Kiện Hùng cũng là một nhà khoa học nữ kiệt xuất. Họ trở thành tấm gương cho nhiều nữ thanh niên trên con đường khoa học.
Các nhà khoa học nữ trong các ngành vật lý, hóa học, y học... đã đạt được nhiều thành tựu lớn. Tuy nhiên, trong lĩnh vực toán học, thành tựu và số lượng nhà toán học nữ vẫn còn ít hơn. Điều này có liên quan đến sự kỳ thị kéo dài đối với nữ giới trong giới học thuật.
Nữ giáo sư toán học đầu tiên nổi tiếng trên thế giới là nhà toán học người Nga Sofia Kovalevskaya. Bà không tìm được vị trí phù hợp ở Nga, về sau trở thành giáo sư tại Đại học Stockholm ở Thụy Điển. Sang thế kỷ XX, nhà toán học Emmy Noether người Đức đã đặt nền tảng quan trọng cho đại số trừu tượng, nhưng trong thời gian dài bà cũng không được công nhận tương xứng tại đại học.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tình hình thay đổi nhiều hơn. Một số nhà toán học nữ được bầu vào các vị trí quan trọng trong các hội toán học, và ngày càng có nhiều nữ tiến sĩ toán học. Ví dụ, ở Mỹ năm 1998 có 1.216 tiến sĩ toán học, trong đó 297 người là nữ, chiếm khoảng một phần tư.
Các nghiên cứu giáo dục cho thấy năng lực toán học của nữ giới không hề thua kém nam giới. Quan niệm cho rằng nữ giới không phù hợp với toán học là hoàn toàn thiếu căn cứ. Vì vậy, có thể tin rằng cùng với sự tiến bộ xã hội và quan niệm bình đẳng nam nữ, trong tương lai số lượng nhà toán học nữ sẽ ngày càng tăng và không thua kém các nhà toán học nam.